Kaori Dict

久離

きゅうり

kyuuri

Âm Hán-Việt: CỬU LY

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.removal of dissolute sons from the family register (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久離 (きゅうり) — removal of dissolute sons from the family register (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict