Kaori Dict

胡瓜

きゅうり

kyuuri

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒ QUA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cucumber (Cucumis sativus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích dưa chuột đâu.

    I don't like cucumbers.

  • A cucumber is related to a watermelon.

  • I don't like cucumbers.

  • What a long cucumber!

  • I love cucumber salad.

  • She was right in the middle of cutting cucumbers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡瓜 (きゅうり) — cucumber (Cucumis sativus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict