Kaori Dict

窮理

きゅうり

kyuuri

Âm Hán-Việt: CÙNG LÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.study of natural laws

  2. danh từ

    2.branch of neo-Confusianist scholarship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮理 (きゅうり) — study of natural laws | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict