Kaori Dict

推薦入学

すいせんにゅうがく

suisennyuugaku

Âm Hán-Việt: SUY TIẾN NHẬP HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.admission based on recommendation; enrolment by recommendation (enrollment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推薦入学 (すいせんにゅうがく) — admission based on recommendation; enrolment by recommendation (enrollment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict