Kaori Dict

人生の先輩

じんせいのせんぱい

jinseinosenpai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.person older than oneself (who has more life experience)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生の先輩 (じんせいのせんぱい) — person older than oneself (who has more life experience) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict