Kaori Dict

奉公

ほうこう

houkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤNG CÔNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.live-in domestic service; live-in apprenticeship

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.public duty; public service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bound his son to a tailor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉公 (ほうこう) — live-in domestic service; live-in apprenticeship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict