Kaori Dict

方向

ほうこう

houkou

N3

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG HƯỚNG

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.hướng đi; chiều
  1. danh từ

    1.direction; orientation; bearing; way

  2. danh từ

    2.course (e.g. of action)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Which way is the cheese shelf?

  • He has no sense of direction.

  • You have no sense of direction.

  • What direction is east?

  • You got that one going in a good direction.

  • Tom asked for directions.

  • I ran in the direction of the sun.

  • Which way did you choose?

  • I asked a policeman for directions.

  • You have a sharp sense of direction.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方向 (ほうこう) — hướng đi; chiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict