Kaori Dict

壬辰倭乱

じんしんわらん

jinshinwaran

Âm Hán-Việt: NHÂM THÌN OA LOẠN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Japanese invasions of Korea (1592-1598); Imjin war

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壬辰倭乱 (じんしんわらん) — Japanese invasions of Korea (1592-1598); Imjin war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict