Kaori Dict

国際比較

こくさいひかく

kokusaihikaku

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ TỶ GIẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international comparison; country-by-country comparison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際比較 (こくさいひかく) — international comparison; country-by-country comparison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict