Kaori Dict

本省

ほんしょう

honshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN TỈNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ministry proper; home office; head office

  2. danh từ

    2.this ministry; this department

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本省 (ほんしょう) — ministry proper; home office; head office | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict