Kaori Dict

本章

ほんしょう

honshou

Âm Hán-Việt: BẢN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this chapter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm going to deal with the problem in this chapter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本章 (ほんしょう) — this chapter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict