Kaori Dict

本命

ほんめい

honmei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN MỆNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.favorite (to win); favourite; likely winner

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ

    2.one's heart's desire; first choice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since the favorite and his rival were running against each other a dark horse like him was able to pull out in front.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本命 (ほんめい) — favorite (to win); favourite; likely winner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict