Kaori Dict

奔命

ほんめい

honmei

Âm Hán-Việt: BÔN MỆNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.wearing oneself out with work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奔命 (ほんめい) — wearing oneself out with work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict