Kaori Dict

藤原四家

ふじわらしけ

fujiwarashike

Âm Hán-Việt: ĐẰNG NGUYÊN TỨ GIA

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.the four Fujiwara families; Fujiwara clan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藤原四家 (ふじわらしけ) — the four Fujiwara families; Fujiwara clan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict