蒼々
そうそう
sousou
Cách viết khác: 蒼蒼
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
1.blue (sky, ocean, etc.)
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
2.fresh and green (of vegetation); verdant; lush
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
3.greying (hair); aged