Kaori Dict

顔面神経麻痺

がんめんしんけいまひ

ganmenshinkeimahi

Âm Hán-Việt: NHAN DIỆN THẦN KINH MA TÝ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔面神経麻痺 (がんめんしんけいまひ) — facial paralysis; facial nerve paralysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict