Kaori Dict

民族主義

みんぞくしゅぎ

minzokushugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÂN TỘC CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nationalism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On the political level the response was the nationalist and fundamentalist revolt of the Maccabees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民族主義 (みんぞくしゅぎ) — nationalism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict