Kaori Dict

金融包摂

きんゆうほうせつ

kin'yuuhousetsu

Âm Hán-Việt: KIM DUNG BAO XẾP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.financial inclusion; availability and equality of opportunities to access financial services

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金融包摂 (きんゆうほうせつ) — financial inclusion; availability and equality of opportunities to access financial services | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict