Kaori Dict

西漸運動

せいぜんうんどう

seizen'undou

Âm Hán-Việt: TÂY TIỆM VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Westward movement (westward expansion of United States territory)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西漸運動 (せいぜんうんどう) — Westward movement (westward expansion of United States territory) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict