Kaori Dict

店舗受取

てんぽうけとり

tenpouketori

Âm Hán-Việt: ĐIẾM PHỔ THỌ THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in-store pickup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店舗受取 (てんぽうけとり) — in-store pickup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict