Kaori Dict

明治時代

めいじじだい

meijijidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH TRỊ THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Meiji period (1868-1912)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The law was enacted in the Meiji era.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明治時代 (めいじじだい) — Meiji period (1868-1912) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict