Kaori Dict

生涯賃金

しょうがいちんぎん

shougaichingin

Âm Hán-Việt: SINH NHAI LẪM KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lifetime earnings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生涯賃金 (しょうがいちんぎん) — lifetime earnings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict