Kaori Dict

鬼面人を驚かす

きめんひとをおどろかす

kimenhitowoodorokasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to threaten by outward appearance; to use bluff to intimidate; to make empty threats

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼面人を驚かす (きめんひとをおどろかす) — to threaten by outward appearance; to use bluff to intimidate; to make empty threats | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict