Kaori Dict

無人店舗

むじんてんぽ

mujintenpo

Âm Hán-Việt: VÔ NHÂN ĐIẾM PHỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.automated shop; unmanned store

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無人店舗 (むじんてんぽ) — automated shop; unmanned store | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict