Kaori Dict

高蛋白血症

こうたんぱくけっしょう

koutanpakukesshou

Âm Hán-Việt: CAO ĐẢN BẠCH HUYẾT CHỨNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.hyperproteinemia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高蛋白血症 (こうたんぱくけっしょう) — hyperproteinemia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict