Kaori Dict

自然損耗

しぜんそんもう

shizensonmou

Âm Hán-Việt: TỰ NHIÊN TỔN HAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.normal wear and tear; natural wear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然損耗 (しぜんそんもう) — normal wear and tear; natural wear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict