Kaori Dict

座位分娩

ざいぶんべん

zaibunben

Âm Hán-Việt: TOẠ VỊ PHÂN MIỄN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.delivery in a sitting position; giving birth sitting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座位分娩 (ざいぶんべん) — delivery in a sitting position; giving birth sitting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict