知育玩具
ちいくがんぐ
chiikugangu
Âm Hán-Việt: TRI DỤC NGOẠN CỤ
Cách viết khác: 知育おもちゃ · Cách đọc khác: ちいくおもちゃ
意味Nghĩa
- danh từ
1.educational toy
ちいくがんぐ
chiikugangu
Âm Hán-Việt: TRI DỤC NGOẠN CỤ
Cách viết khác: 知育おもちゃ · Cách đọc khác: ちいくおもちゃ
1.educational toy