Kaori Dict

棺内分娩

かんないぶんべん

kannaibunben

Âm Hán-Việt: QUAN NỘI PHÂN MIỄN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.coffin birth; postmortem fetal extrusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棺内分娩 (かんないぶんべん) — coffin birth; postmortem fetal extrusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict