Kaori Dict

滄海遺珠

そうかいのいしゅ

soukainoishu

Âm Hán-Việt: THƯƠNG HẢI DI CHÂU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.talented person unbeknownst to the world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滄海遺珠 (そうかいのいしゅ) — talented person unbeknownst to the world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict