Kaori Dict

無遮大会

むしゃだいえ

mushadaie

Âm Hán-Việt: VÔ GIÀ ĐẠI HỘI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.great equal assembly (quinquennial service of indiscriminatory almsgiving and preaching)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無遮大会 (むしゃだいえ) — great equal assembly (quinquennial service of indiscriminatory almsgiving and preaching) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict