Kaori Dict

強化尋問

きょうかじんもん

kyoukajinmon

Âm Hán-Việt: CƯỜNG HOÁ TẦM VẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.enhanced interrogation (e.g. waterboarding as used by the CIA)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強化尋問 (きょうかじんもん) — enhanced interrogation (e.g. waterboarding as used by the CIA) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict