Kaori Dict

怨親平等

おんしんびょうどう

onshinbyoudou

Âm Hán-Việt: OÁN THÂN BÌNH ĐẲNG

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.care equally for friends and foes; treat everyone with equal kindness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怨親平等 (おんしんびょうどう) — care equally for friends and foes; treat everyone with equal kindness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict