Kaori Dict

連行

れんこう

renkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taking (a suspect to the police); dragging (someone) away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police have hauled in a suspect for questioning.

  • The thief was marched off to the police station.

  • The prisoner broke away from the guards who were holding him.

  • They seized him and took him to Fort Monroe, Virginia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連行 (れんこう) — taking (a suspect to the police); dragging (someone) away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict