Kaori Dict

練功

れんこう

renkou

Âm Hán-Việt: LUYỆN CÔNG

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.skills acquired through hard training; feats of practice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練功 (れんこう) — skills acquired through hard training; feats of practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict