Kaori Dict

連衡

れんこう

renkou

Âm Hán-Việt: LIÊN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.alliance (esp. originally of individual member states of the Six Kingdoms with the Qin dynasty)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連衡 (れんこう) — alliance (esp. originally of individual member states of the Six Kingdoms with the Qin dynasty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict