Kaori Dict

労働紹介所

ろうどうしょうかいじょ

roudoushoukaijo

Âm Hán-Việt: LAO ĐỘNG THIỆU GIỚI SỞ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.employment agency; placement agency; labour exchange; labor exchange

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労働紹介所 (ろうどうしょうかいじょ) — employment agency; placement agency; labour exchange; labor exchange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict