Kaori Dict

追跡妄想

ついせきもうそう

tsuisekimousou

Âm Hán-Việt: TRUY TÍCH VỌNG TƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từpsychoanalysis

    1.persecutory delusion; delusion of pursuit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追跡妄想 (ついせきもうそう) — persecutory delusion; delusion of pursuit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict