Kaori Dict

生涯価値

しょうがいかち

shougaikachi

Âm Hán-Việt: SINH NHAI GIÁ TRỊ

Nghĩa

  1. danh từbusiness

    1.(customer) lifetime value; LTV

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生涯価値 (しょうがいかち) — (customer) lifetime value; LTV | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict