Kaori Dict

法廷画家

ほうていがか

houteigaka

Âm Hán-Việt: PHÁP ĐÌNH HOẠ GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.court artist; courtroom sketch artist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法廷画家 (ほうていがか) — court artist; courtroom sketch artist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict