Kaori Dict

口唇口蓋裂

こうしんこうがいれつ

koushinkougairetsu

Âm Hán-Việt: KHẨU THẦN KHẨU CÁI LIỆT

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cleft lip and palate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口唇口蓋裂 (こうしんこうがいれつ) — cleft lip and palate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict