Kaori Dict

陪席裁判官

ばいせきさいばんかん

baisekisaibankan

Âm Hán-Việt: BỒI TỊCH TÀI PHÁN QUAN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陪席裁判官 (ばいせきさいばんかん) — associate judge; associate justice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict