Kaori Dict

発毛促進剤

はつもうそくしんざい

hatsumousokushinzai

Âm Hán-Việt: PHÁT MAO XÚC TIẾN TỄ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発毛促進剤 (はつもうそくしんざい) — hair growth stimulator; hair loss medication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict