Kaori Dict

雲外蒼天

うんがいそうてん

ungaisouten

Âm Hán-Việt: VÂN NGOẠI THƯƠNG THIÊN

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.light at the end of the tunnel; relief after overcoming hardship; open sky beyond the clouds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲外蒼天 (うんがいそうてん) — light at the end of the tunnel; relief after overcoming hardship; open sky beyond the clouds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict