Kaori Dict

滲出性下痢

しんしゅつせいげり

shinshutsuseigeri

Âm Hán-Việt: SẤM XUẤT TÍNH HẠ LỊ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滲出性下痢 (しんしゅつせいげり) — exudative diarrhea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict