Kaori Dict

串刺し検索

くしざしけんさく

kushizashikensaku

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    1.federated search; cross-database search; multi-database search; searching multiple databases at once with a single query

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

串刺し検索 (くしざしけんさく) — federated search; cross-database search; multi-database search; searching multiple databases at once with a single query | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict