Kaori Dict

目玉商品

めだましょうひん

medamashouhin

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỤC NGỌC THƯƠNG PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bargain goods; loss leader

  2. danh từ

    2.eye-catching goods; featured product

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目玉商品 (めだましょうひん) — bargain goods; loss leader | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict