Kaori Dict

親戚付き合い

しんせきづきあい

shinsekizukiai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relations with one's relatives; socializing with relatives

  2. danh từ

    2.treating a non-relative as family; being on close terms with someone as if they were a relative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親戚付き合い (しんせきづきあい) — relations with one's relatives; socializing with relatives | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict