Kaori Dict

殺人幇助

さつじんほうじょ

satsujinhoujo

Âm Hán-Việt: SÁT NHÂN BANG TRỢ

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.aiding and abetting murder; being an accessory to murder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺人幇助 (さつじんほうじょ) — aiding and abetting murder; being an accessory to murder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict