崩落
ほうらく
houraku
thông dụng
Âm Hán-Việt: BĂNG LẠC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.collapse; break; cave-in; crash
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.market decline; market crash
ほうらく
houraku
Âm Hán-Việt: BĂNG LẠC
1.collapse; break; cave-in; crash
2.market decline; market crash